-->

Phân nhóm 4403 - mã HS 44032090

  • 44032090 | Gỗ thông tròn chưa bóc vỏ(đk: 32-66 cm), dài 3.9m - Pinewood log radiata pine new zealand
  • 44032090 | Gỗ thông tròn dạng lóng ( đường kính 28cm trở lên, chiếu dài 3,9m, tên khoa học Radiata Pine A Grade)
Phân nhóm 4403 - mã HS 44032090. Ảnh minh hoạ
Phân nhóm 4403 - mã HS 44032090. Ảnh minh hoạ
  • 44032090 | Gỗ thông tròn dạng lóng ( Đường kính 30cm đến 38cm, chiều dài từ 3,9 đến 11,3m, tên khoa học : Pinus Strobus)
  • 44032090 | Gỗ thông tròn dạng lóng ( đường kính 32cm trở lên, chiếu dài 5,1m, tên khoa học Radiata Pine Prund Grade)
  • 44032090 | Gỗ thông tròn dạng lóng ( Đường kính 40cm trở lên, chiều dài từ 3,9 đến 11,3m, tên khoa học : Pinus Strobus)
  • 44039990 | Gỗ thông tròn đường kính 40>44cm, dài 5.1m, không nằm trong danh mục citet quản lý. (Pinewood log-radiata pine new zealand).
  • 44032090 | Gỗ thông tròn nguyên liệu - Radiata Pine
  • 44079990 | GO THONG XE
  • 44079900 | Gỗ Thông xẻ
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ
  • 44071000 | gỗ Thông xẻ - DF#3 S2S KD PAPERWRAP- 45 x 147 x 2440~4000(mm)
  • 44071000 | gỗ Thông xẻ - HF UTILITY & BETTER S2S KD-45 x 150 x 3050~3660(mm)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ - NEW ZEALAND PINE, ACOL GRADE. Quy cách 48mm x 100 mm x (3000-6000)mm
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ - NEW ZEALAND RADIATA PINE LUMBER, IND GRADE. Quy cách 50mm x 200mm x (4800-6000)mm
  • 44071000 | Gỗ Thông xẻ - NEW ZEALAND RADIATA PINE TIMBER 50 MM x 100 ~ 200 MM x 3 ~ 4.2 M
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ - NEW ZEALAND RADIATA PINE, ACOL GRADE. Quy cách 48mm x 100mm x (3000-6000)mm
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ - RADIATA PINE LUMBER, COL GRADE Quy cách 22mm x (100-200)mm x 4000 mm
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ - RADIATA PINE TIMBER, COL PITH FREE GRADE Quy cách 22mm x (100-200)mm x (3000-4000) mm
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ - TIMBER, COL GRADE. Quy cách 50mm x (75-250)mm x (1200-6000) mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ ( 22*125~200*3000~4000mm (NEW ZEALAND RADIATA PINE, TIMBER KD)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ ( Radiata Pine Kiln Dried ) , dày từ 32 mm đến 50 mm , dài từ 1.8m trở lên ( gỗ chưa ngâm tẩm tráng phủ xử lý làm tăng độ cứng
  • 44071000 | Go thông xe (001) 100x32x(2400-4500) mm (Radiata pine, sawn)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ (1.5-quot; x 5.5-quot; x 12) , do Mỹ SX.
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (22 x 125~245 x 2400~4880) mm (RADIATA PINE LUMBER, COL GRADE)
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (22 x 95~125 x 2000~4880) mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (22x100x2000up) mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (75x150x2000up) mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẽ (ARGENTINEAN TAEDE PINE) (22mm*95-145mm*2.135-4.880m) tên KH: pinus Radiata
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (chưa bào, chưa tạo mọng rãnh) nhóm 4: 150mm x 32mm X 1.8 - 4.8m
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (chưa đánh bóng, tạo rãnh), nhóm 4 (Pinus Radiata): 22MM x 95-205MM x 2135-4575MM.
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (chưa được đánh bóng, tạo rãnh), nhóm 4 (Pinus Radiata): 17MM x 150/200MM x 4.0/3.0M. Gỗ thông không thuộc công ước Cites.
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (đã sấy) 22mmx100mm/150mmx3.05m/3.96m
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (đã sấy) 22mmx115mm-175mmx2m-3.2m
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (đã sấy) 37mmx145mm/150mmx4m
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (đã sấy) 45mmx150mmx3.66m/3.96m
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ (Dày 17mm x Rộng 89mm x 3.05m)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ (Dày 25mm x Rộng 200mm x Dài 3.9m - 6m)
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (đk: 115mm x 115mm x 4m) - New zealand radiata pine sawn timber green
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (đk: 145mm x 145mm x 4m) - New zealand radiata pine sawn timber green
  • 44071000 | Gỗ thông xẽ (new Zealand radiata Pine) (50mm*100-300mm*2.1-6.0m) tên KH: Pinus Radiata
  • 44071000 | Gỗ thông xẽ (New Zealand Radiata Pine) (50mm*100-300mm*2.7-6.0m) tên KH: Pinus Radiata
  • 44071000 | Gỗ thông xẽ (NEW ZEALAND RADIATA PINE) (50mm*150mm*4.5-6.0m) tên KH: Pinus radiata
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (Radiata nhóm 4), size: 17mm x 90mm/ 95mm/ 140mm/ 165mm x 2100mm/ 2400mm/ 3000mm/ 3700mm/ 4000mm ()
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (Radiata nhóm 4): 14mm x 120mm x 3300mm/ 4000mm ()
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (RADIATA PINE LUMBER): (16->17)x (86 -> 140) x (3100 -> 4000) mm
  • 44079990 | Gỗ THÔNG Xẻ (RADIATA PINE TIMBER,EX NEW ZEALAND ) (25MMX100/150MM )
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ (RADIATA PINE TIMBER,NEW ZEALAND ) (25/40/50 x 100/150/200mm & up x 1,800 - 6,000mm)
  • 44079990 | Gỗ THÔNG Xẻ (RADIATA PINE TIMBER,NEW ZEALAND,ACOL GRADE,FSC )
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ (RADIATA PINE TIMBER,with Mixed FSC Certificate,New Zealand )
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ (RADIATA PINE) (loại 1) Quy cách 45 x 100 x (4500-6000) mm
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ (RADIATA PINE) Quy cách (16-28) x (125-200) x (3000-4500) mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ (Tên khoa học: RADIATA PINE LUMBER): (16 x 80 ->115 x 3000 ->3960)mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ , Sấy (22x125x2000up) mm , MOI 100%
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ , Sấy (50x150x2000up) mm , MOI 100%
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ , Sấy (75x150x2000up) mm , MOI 100%
  • 44071000 | Gỗ THông Xẻ .Dài 2400-->6000mm,RộNG100-->200mm,Dày 25-->50mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ 22mm x (125 - 150)mm x (3000 - 4500)mm
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ 22x100 & WDR x 4.0/3.0 M
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ 45x70/90/140/190x600mm,
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ BRAZILIAN PINUS SP,ACOL GRADE,KD 08 - 12% (22MM X 100MM UP X 2130MM UP) Tên khoa học : Pinus sp
  • 44072999 | Gỗ thông xẻ Brazillian, 15mmx140mmx1.8m ,Tên khoa họcL Ponderosa pine, Hàng không thuộc danh mục của công ước Cites.
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ -CHILEAN RADIATA PINE LUMBER, IND GRADE 22MM*(100-125)MM*(2400-3960)MM
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ chưa bào (NEW ZEALAND RADIATA PINE ) QC: 19 MM X 63 MM UP X 1800 MM UP (Tên khao học :Pinus radiata) Chi tiết theo Packinglist
  • 44071000 | Gỗ Thông Xẻ Chưa bào (Pine) 50MMX100MMUPX2100MMUP (PF INDUSTRIAL) Tên khoa học: Pinus Radiata (Nguyên liệu chế biến, gia công cho ngành Gỗ)
  • 44071000 | Gỗ THÔNG Xẻ CHƯA BàO(PINE) 19MMUPX95MMUPX2400MMUP (COL) Tên khoa học: Pinus radiata (Nguyên liệu chế biến, gia công cho ngành Gỗ)
  • 44071000 | Gỗ THÔNG Xẻ CHƯA BàO(PINE) 22MMX75MMUPX2700MMUP(COL WITH BIRD EYE) Tên khoa học: Pinus radiata (Nguyên liệu chế biến, gia công cho ngành Gỗ)
  • 44071000 | Gỗ THÔNG Xẻ CHƯA BàO(PINE) 55MMX100MMUPX2500MMUP (NO PITH IND) Tên khoa học : Pinus radiata ( Nguyên liệu chế biến, gia công cho ngành Gỗ)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ chưa tạo hình, đánh bóng- NZ Pine sawn timber KD, Industrial Grade, Pith Free. Quy cách 32mm x 200 mm x (4800-6000) mm
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ đã sấy (19/22mmx200mmx2,1m~6m
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ đã sấy (32~38 *100 ~ 125 * 2130 ~ 3960)mm (BRAZILIAN PINUS SP ACOL+COL)
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ đã sấy (Radiata Pine Lumber Industrial), hàng không thuộc công ước Cites -
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ đã sấy 32mm-25mmx100mmx2,1m-6m Tên khoa học : :(PICEA PINE)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ đã sấy 75mmx150mmx2,1m-6m
  • 44071000 | gỗ Thông xẻ- DF B GRADE S4S KD - 45 x 105 x 2440~4000(mm)
  • 44071000 | gỗ Thông xẻ- DF REMAN S4S KD- 45 x 105 x 2440~4000(mm)
  • 44071000 | Gỗ Thông xẻ- DF REMAN S4S KD PAPERWRAP- 45 x 105~147 x 1830~4000(mm)
  • 44071000 | Gỗ Thông xẻ- DF#2 & BTR S2S PAPERWRAP- 45 x 147 x 2440(mm)
  • 44071000 | Gỗ Thông xẻ- DF#3 S2S PAPERWRAP - 45 x 110~147 x 2440~4000(mm)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ dùng đóng Pallet Size: 22 x 90 x 1000mm
  • 44081010 | Gỗ thông xẻ New zealand 25mm x100/200/250/300mmx1.2-6.0m Tên khoa học: Ponderosa pine, Hàng không thuộc danh mục của công ước Cites.
  • 44081090 | Gỗ thông xẻ New Zealand 32mm x 150/200mmx 2.4-6.0m(Tên khoa hoc: Ponderosa Pine KD)
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ NEW ZEALAND RADIATA PINE CLEARS (T:0.032~0.050 ; W: 0.100 ; L: 2.1~6.0)M (tên KH:Pinus radiata)
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ -NEW ZEALAND RADIATA PINE LUMBER, IND GRADE 50MM*(100-250)MM*(3000-6000)MM
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ NEW ZEALAND RADIATA PINE PREMIUM CUTTINGS (T: 0.032; W: 0.150~0.200 ; L: 2.7~6.0)M (tên KH:Pinus radiata)
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ New Zealand xẻ theo quy cách 200mmx25mm. Nhóm 4 (Tên khoa học: PINUS RADIATA), gỗ chưa tẩm hóa chất làm cứng, đã qua xử lý mối mọt sấy khô ở nhiệt độ cao. (2000 PCS)
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4 loại Industrial 100 50X200
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4, loại COL B ( tên khoa học Pines Radiata). Quy cách: 45 X 124 mm, dài 3,96 m. Gỗ đã qua kiểm dịch tại cảng
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4, loại Industrial ( tên khoa học Pines Radiata). Quy cách: 17 x 89 - 140 mm, dài 2,026 - 4,05m. Gỗ đã qua kiểm dịch tại cảng
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại ACOL- Mill Run. Quy cách : 25x100mm, dài từ 2,0m đến 4,0m. Tên khoa học Radiata Pine ( Pinus Radiata). Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại ACOL. Quy cách: 19/22/28x100/125/150/175/200mm, dài từ 3,9 đến 4,0m. tên khoa học Radiata Pine(Pinus Radiata). Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại COL . Quy cách: 22x100/125/135/140/145/165mm, dài từ 2,1 đến 4,0m. tên khoa học Radiata Pine ( Pinus Radiata). Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại COL A, FSC-Pure. Quy cách: 25x150mm, dài từ 2,44 đến 4,88m. Tên khoa học Taeda Pine( Pinus Taeda). Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại COLB. Quy cách: 17/19x80/90/100/120/125/140/150mm, dài từ 2,1m đến 4,0m. Tên khoa học Radiata Pine(Pinus Radiata). Gỗ đã đăng ký kiểm dịch tại kho.
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại Industrial . Quy cách: 25/50x100/150/200/250/300mm, dài 2,4m - 6,0m. Tên khoa học Radiata Pine (Pinus Radiata). Gỗ đã đăng kí kiểm dịch tại Kho.
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại Mil Run. Quy cách: 21x95/145mm, dài 3,96m. Tên khoa học Radiata Pine ( Pinus Radiata ). Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4. Loại Reman: Quy cách: 25/38/45x100/150/200mm, dài từ 2,1 đến 4,8m. Tên khoa học Radiata Pine(Pinus Radiata). Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho
  • 44071000 | Gỗ thông xẻ nhóm 4: 20/25mm x 100mm & WDR x 1.8-6.0m
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ Radiata nhóm 4. 47mmx200mmx1.2m
  • 44079990 | Gỗ thông xẻ Radiata nhóm 4. 680mm x 850mm x 3.3m - 4.0m
  • 44071000 | Gỗ Thông xẻ- RADIATA PINE COL GRADE SAWN LUMBER- 37 x 95~195 x 2000~4000(mm)
Bài viết liên quan: