-->

Phân nhóm 8481 - mã HS 84812090

  • 84812090 | Van điện từ 4KA240-06-C2-AC110V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
  • 84812090 | Van điện từ 8263H191 24DC - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
  • 84812090 | Van điện từ AB41-02-4-AC220V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
Phân nhóm 8481 - mã HS 84812090. Ảnh minh hoạ
Phân nhóm 8481 - mã HS 84812090. Ảnh minh hoạ

  • 84812090 | Van điện từ AG31-01-1-AC100V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
  • 84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: 8110-3002-0100-0000,
  • 84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: DE-OD2 (1/2) / OD2 (1/2)-SZ-TM1.P2BAM-CD-LO-12N/ 52,
  • 84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: QE-OD2 / OD2, - MZ000000M-M2-LO-12N/52,
  • 84818099 | Van điện từ điểu chỉnh lượng cấp gas cho lò sấy. MODEL:172G-20-DC 180 V
  • 84812090 | Van điện từ điều khiển hệ thống truyền động thuỷ lực máy gia công kim loại US-25;1-220,V -
  • 84818099 | Van điện từ dùng cho máy công trình 24V
  • 84818099 | Van điện từ dùng cho nồi hơi
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong chuyển động dầu thủy lực, P/n: 4207160,
  • 84818049 | Van điện từ dùng trong hệ thống lọc bụi Model LPDC 40C 220V
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động dầu thủy lực (91A28-20010, dùng cho xe nâng),
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SCG531C002MS 230/50, hãng sx ASCO,.
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SCG551A001MS 24DC, hãng sx ASCO,
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SS5Y3-41-02-C6, hiệu SMC,
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY5120-5G-01, hiệu SMC,
  • 84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY5120-5LZD-01(làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)
  • 84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY7220-5DZ-02(làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)
  • 84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SYJ512-5LZ-M5 (làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VCA21-5G-3-02-F bằng nhôm ()
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VHK2-06F-06F bằng nhựa ()
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VT307-5G-01, hiệu SMC,
  • 84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén. P/N: PMS2310-04-D24G.
  • 84812090 | van điện từ dùng trong truyền động và đóng mở dòng chảy dầu thủy lực. PN: EV8327g042 24 dc
  • 84818099 | Van điện từ dùng xe ô tô khách HYUNDAI 47 chỗ. , SX: 2011
  • 84812090 | Van điện từ E290A501 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho nhà máy sản xuất xi măng)
  • 84818099 | Van điện từ H208623. .
  • 84812090 | Van điện từ hoạt động bằng khí nén L12BA452OG00040
  • 84818099 | van điện từ HTGD485986R0001
  • 84818099 | Van điện từ kiểm soát nhiên liệu dùng cho xe máy (Đường kính trong 5,5-6mm) 136200-2262
  • 84818099 | Van điện từ kiểm soát nhiên liệu dùng cho xe máy 136200-2262
  • 84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-101G-B thiết bị dùng trong nông nghiệp, do hãng Hunter sản xuất,
  • 84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-151-B thiết bị dùng trong nông nghiệp, do hãng Hunter sản xuất,
  • 84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-201-B thiết bị dùng trong nông nghiệpdo hãng Hunter sản xuất,
  • 84818099 | Van điện từ Model: SV310-02-220VAC
  • 84818099 | Van điện từ ở cụm van hộp số xe LEXUS UCF10
  • 84812090 | Van điện từ SM10-DN65JB ( Dùng trong chuyển động dầu thủy lực)
  • 84812090 | Van điện từ Solenoid Value
  • 84814090 | Van điện từ VAS 120R/LW (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp
  • 84814090 | Van điện từ VGP 20R01W6 (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp
  • 84814090 | Van điện từ VGP 25R01W6 (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp
  • 84812090 | Van điện từ WPSG110A100 24DC - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho nhà máy sản xuất xi măng)
  • 84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-10UTWE 20A
  • 84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-10UTWE 25A
  • 84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-UTE 15A
  • 84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt WF5-AD 50A
  • 84818099 | Van điện từ, P/N: 1-800-28-267-2. Phụ tùng chiết chai cho hệ thống dây chuyền sản xuất bia, .
  • 84818072 | Van điên tư` (279-6528) Phụ tùng máy xây dựng hiệu Caterpillar
  • 84812090 | van điện từ-8712-phụ tùng xe ô tô hiệu Isuzu
  • 84818099 | van điện từHTGD485986R0001
  • 84818099 | van điện từKWZ7021106P0110
  • 84811019 | Van điện từ-Vickers pressure relay
  • 84811099 | Van điều áp của máy cắt
  • 84819090 | Van điều áp của máy ép
  • 84812090 | Van điều áp dầu cho motor 88363149, Phụ tùng cho máy khoan đá sandvik,
  • 84811019 | Van điều áp dùng cho xe ô tô tải hiệu OLLIN, loại có trọng tải đến 2.5 tấn, TTL có tải trên 5 tấn dưới 10 tấn.
  • 84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-03-10S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,
  • 84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-03-12S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,
  • 84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-04-12S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,
  • 84812090 | Van điều áp khí nén, Item: N19973,
  • 84812090 | Van điều áp khí nén, Item: N2975,
  • 84818099 | Van điều áp VGBF40F40-3Z/86047011D1011-4519-130mbar; ( Dùng điều chỉnh áp lực cho Trạm khí hóa than thuộc lò nung gạch men;
  • 84812090 | Van điều áp(IR2000-02G) Precision regulator
  • 84811019 | Van điều áp-Vickers electromagnetic relief valave
  • 84812090 | Van điều chỉnh áp suất dầu thủy lực của máy khoan YZ35B
  • 84818099 | Van điều chỉnh áp suất khí cấp vào khuôn loại R300M8ADS3
  • 84814090 | Van điều chỉnh áp suất thủy lực 55036599 ( van an toàn, đường kính trong 32mm); Phụ tùng máy khoan đá Sandvik,
  • 84814090 | Van điều chỉnh áp suất thủy lực 55036622 ( van an toàn, đường kính trong 27mm); Phụ tùng máy khoan đá Sandvik,
  • 84812090 | Van điều chỉnh hơi xuống bóng hơi (Phụ tùng xe Kinglong Bus 39 chỗ)
  • 84818099 | Van điều chỉnh khí của máy kiểm tra ngược vòm bằng kim loại + nhự , (8*2.5*1)cm. Model:DV1220-5V
  • 84818082 | Van điều chỉnh khí của máy phun sơn, - PN NXT021
  • 88033000 | Van điều chỉnh khí dùng cho máy bay (Trim Air Valve). P/N: 1320A0000-01
  • 84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeCOROLLA Part No:1220415050
  • 84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeCROWN2 Part No:1220446030
  • 84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeLAND CRUISER Part No:1220466020
  • 84818099 | Van điều chỉnh lưu lượng khí bằng Plastic dùng để sục khí hồ nuôi tôm - Air Switch, 50bags/carton (New Formula)
  • 84249029 | Van điều chỉnh tốc độ xy lanh khí nén cho súng phun sơn, hoạt động bằng khí 93595530
  • 84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (0.4 -2.0 bar)
  • 84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (DN65)
  • 84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (DN80)
  • 84818082 | Van điều khiển - Loại 3244-7
  • 84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN25)
  • 84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN50)
  • 84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN65)
  • 84818099 | van điều khiển (Phụ tùng Kia Cadenza 5 chỗ)
  • 84818063 | Van điều khiển 3 ngã - BK-3W-1/4, hiệu Raphael,
  • 84818076 | Van điều khiển bằng điện, model: NVMZ2020. .
  • 84818076 | Van điều khiển bằng điện, model: NVMZ2025. .
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén ( dùng cho dây chuyền sản xuất cà phê)
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén (BMW E46).
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 3GA219-C6-E20H-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 4GA119-C4-A2NH-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 4GA229-C6-E20-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén dùng trong lò hơi. Type: 7020/032V1520C1. . (Một bộ gồm 2 cái là van và đầu điều khiển).
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén dùng trong lò hơi. Type: 8042/032VA00B1. . (Một bộ gồm 2 cái là van và đầu điều khiển).
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén M4GB210-06-E2-5-1 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén MB 7NW3. , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp
  • 84818082 | Van điều khiển bằng khí nén PV5G-6-FG-D-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
Bài viết liên quan: