-->

Phân nhóm 8609 - mã HS 86090000

  • 8609 - Mã HS 86090000: CONTAINER 40'' HC CŨ CÒN MƠI 80%... (mã hs container 40/ hs code container 40)
  • Mã HS 86090000: NPL 001#Container 20ft rổng mới 100%... (mã hs npl 001#contain/ hs code npl 001#cont)
Phân nhóm 8609 - mã HS 86090000. Ảnh minh hoạ
Phân nhóm 8609 - mã HS 86090000. Ảnh minh hoạ

  • Mã HS 86090000: Container lạnh 40', rỗng, dùng để vận chuyển hàng tiêu thụ nội địa, hàng mới 100%... (mã hs container lạnh/ hs code container lạ)
  • Mã HS 86090000: Container AKE 17000-1(VN) dùng cho máy bay, cửa bạt. Hàng mới 100%... (mã hs container ake 1/ hs code container ak)
  • Mã HS 86090000: Container AKH 22390-1(VN1) dùng cho máy bay, cửa bạt. Hàng mới 100%... (mã hs container akh 2/ hs code container ak)
  • Mã HS 86090000: Container dùng để vận chuyển khí, chất liệu thép (không có khí) size: (559x14. 8x11580)mm, dung tích 26. 95m3/1cont. dung tích khí: 8489Nm3/cont. Hàng mới 100%... (mã hs container dùng/ hs code container dù)
  • Mã HS 86090000: Container mềm bằng plastic dùng để vận chuyển chất lỏng model: 2 (flexible container), kích thước: 4, 11 x 1, 9 x 0, 40 m. Hàng mới 100%... (mã hs container mềm b/ hs code container mề)
  • Mã HS 86090000: Phụ kiện cho container bằng thép (chốt hãm), Twist lock, hàng mới 100%... (mã hs phụ kiện cho co/ hs code phụ kiện cho)
  • Mã HS 86090000: Container 20 feet dùng để vận chuyển Axit Sulphuric bốc khói (Oleum)- Tank container, hàng mới 100%... (mã hs container 20 fe/ hs code container 20)
  • Mã HS 86090000: Container vận chuyển cá sống, hàng mới 100%... (mã hs container vận c/ hs code container vậ)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container lạnh loại 10 feet và phụ kiện kèm theo. Hàng mới 100%... (mã hs vỏ container lạ/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Container thao tác tại công trường có hệ thống điện vận hành máy cưa, cắt, loại 20 feet, P/N. EQPB0810001. Hàng mới 100%... (mã hs container thao/ hs code container th)
  • - Mã HS 86090000: Bồn chứa CNG dạng xi lanh, dung tích: 40. 250 lít, vật liệu composite, công nghệ 250 bar, khung container 40 feet. Hàng mới 100%... (mã hs bồn chứa cng dạ/ hs code bồn chứa cng)
  • - Mã HS 86090000: Container tiêu chẩn 20' (số cont: FSCU3776764)- hàng mới 100%... (mã hs container tiêu/ hs code container ti)
  • - Mã HS 86090000: Container mở cạnh 20'(số cont: FUKU1131500)- hàng mới 100%- hàng mới 100%... (mã hs container mở cạ/ hs code container mở)
  • - Mã HS 86090000: Container rỗng 20' dùng để bảo quản thiết bị (số cont: CRXU1510481)- hàng mới 100%... (mã hs container rỗng/ hs code container rỗ)
  • - Mã HS 86090000: Container tiêu chuẩn 20'' (số cont: KMTU7314871)- Hàng mới 100%... (mã hs container tiêu/ hs code container ti)
  • - Mã HS 86090000: TTLU#Vỏ container 40'HC rỗng, container làm bằng kim loại, đã qua sử dụng, chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế, container số TTLU9008579, TTLU5780015... (mã hs ttlu#vỏ contain/ hs code ttlu#vỏ cont)
  • - Mã HS 86090000: Container bồn chứa vận chuyển CO2 hóa lỏng, dung tích 20. 5 M3. Ký hiệu TAXU220320, khối lượng 10600kg. Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất năm 2016.... (mã hs container bồn c/ hs code container bồ)
  • - Mã HS 86090000: E006#Vỏ container rỗng đã qua sử dụng loại 40F, dùng để chứa hàng. Số hiệu: CBHU6096589, CBHU6102552, CBHU6101113.... (mã hs e006#vỏ contain/ hs code e006#vỏ cont)
  • - Mã HS 86090000: Container 20' chuyên dụng đựng đồ nghề bằng sắt. ID NO 9028451.... (mã hs container 20 c/ hs code container 20)
  • - Mã HS 86090000: Container 40 feet, cont rỗng đã qua sử dụng (cont khô), container chứa hàng của vận đơn số RTM9060941... (mã hs container 40 fe/ hs code container 40)
  • - Mã HS 86090000: Công ten nơ hở gồm 115 bình chứa khí nén , dung tích 350 lít/ bình, đấu nối liên hoàn dùng để vận chuyển chất lỏng, hí nén. Hàng mới 100%, xuất xứ Đức. (Bình ko chứa khí). Số chế tạo container: 0001832... (mã hs công ten nơ hở/ hs code công ten nơ)
  • - Mã HS 86090000: Container 40'HC WHLU5271984... (mã hs container 40hc/ hs code container 40)
  • - Mã HS 86090000: Container 20 feet, số: TTLU2482016... (mã hs container 20 fe/ hs code container 20)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container kho thấp 40 DC đã qua sử dụng, hoán cải mở 01 cửa đi, 02 cửa sổ, 4 bộ đèn đôi, 01 ổ cắm điện đôi, 1 quạt hút, 1CB tổng, sơn màu xám, container số: TTLU4163127... (mã hs vỏ container kh/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Công tai nơ 20FT chứa thiết bị số: SKIU2033402... (mã hs công tai nơ 20f/ hs code công tai nơ)
  • - Mã HS 86090000: Thiết bị vật tư phục vụ dầu khí: giỏ chứa thiết bị trên giàn khoan S/N: 200503656... (mã hs thiết bị vật tư/ hs code thiết bị vật)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten-nơ (Container) rỗng loại 40'GP. số cont: WHLU4184967... (mã hs côngtennơ co/ hs code côngtennơ)
  • - Mã HS 86090000: Container bồn số: ABXU3266239 dùng để chứa- Mameno đạm thực vật cô đặc dạng lỏng- ISO Tank container no. ABXU3266239... (mã hs container bồn s/ hs code container bồ)
  • - Mã HS 86090000: NEM000022#Container 40' OT SVWU9238149... (mã hs nem000022#conta/ hs code nem000022#co)
  • - Mã HS 86090000: CONTAINER 40 FEET. CONT RỖNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG (CONT KHÔ), CONTAINER CHỨA HÀNG CỦA VẬN ĐƠN SỐ NLRTM068628... (mã hs container 40 fe/ hs code container 40)
  • - Mã HS 86090000: Container dùng để lưu trữ vật liệu. Hiệu: Gouda Refractoires. Hàng mới 100%. Hàng nhập tạo tài sản cố định cho dự án.... (mã hs container dùng/ hs code container dù)
  • - Mã HS 86090000: Container trần có trang bị hộp chứa để vận chuyển bảo vệ các thiết bị vận hành lắp đặt đầu giếng ngầm, P/N A50646-1; giá thiết bị: 37, 577. 00 USD/ cái... (mã hs container trần/ hs code container tr)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ Container 10 feet số KD009 kèm bộ cáp cẩu... (mã hs vỏ container 10/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Container kho 40 feel rỗng để chứa hàng hóa không tham gia giao thông vận tải... (mã hs container kho 4/ hs code container kh)
  • - Mã HS 86090000: Container CT40-92 (cont để chứa máy Bartec, hàng mới 100%)... (mã hs container ct40/ hs code container ct)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten-nơ rỗng dùng vận chuyển chất lỏng (Frame Tank/ 1 x 20 SOC CONTAINER/ Số cont: AWVU 1601010/ Model: CVA-6K-240/ mới 100%)... (mã hs côngtennơ rỗn/ hs code côngtennơ)
  • - Mã HS 86090000: Container Mềm (1 van trên và 1 van dưới), làm bằng 4 lớp PE và 1 lớp PP, 24000 lít, phụ kiện kèm theo 1 bộ gồm 1 cuộn giấy lót sàn, 1 tấm Carton và 5 thanh sắt chắn cửa container, mới 100%.... (mã hs container mềm/ hs code container mề)
  • - Mã HS 86090000: ISO tank chứa khí Argon lỏng(dạng Công- ten-nơ), dung tích 20 m3, P= 1. 6MPa, ký hiệu: T75 , bằng thép mới 100%.... (mã hs iso tank chứa k/ hs code iso tank chứ)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container tank (không chứa hàng) dùng để đóng hàng xuất trả cho người xuất khẩu. Hàng mới 100%.... (mã hs vỏ container ta/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Container bồn rỗng dùng để chứa và vận chuyển hóa chất HCL, dung tích 22m3, nhãn hiệu: Dongte, số cont: DTAU1400273/DTAU1400289, hàng mới 100%.... (mã hs container bồn r/ hs code container bồ)
  • - Mã HS 86090000: Container (No. 11).... (mã hs container no1/ hs code container n)
  • - Mã HS 86090000: Container kho 40FT theo HĐ 021409B/2016-HD-DJ (C 2, 6m x R 2, 5 x D 12m)... (mã hs container kho 4/ hs code container kh)
  • - Mã HS 86090000: Container (No. 15).... (mã hs container no1/ hs code container n)
  • - Mã HS 86090000: Thiết bị, máy móc, dụng cụ, phụ kiện bảo vệ chòong, ống: container siêu trọng 40ft chuyên dụng dùng để vận chuyển, bảo vệ ống chống #TDRU-468559-8/228-2/341-6... (mã hs thiết bị máy m/ hs code thiết bị má)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container rỗng TL 100761, 40 feet, Hàng đã qua sử dụng (D12xR2. 5xC2. 5 m)... (mã hs vỏ container rỗ/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container 20 fet dùng để làm kho chứa hàng (D6. 00m x R2. 42m x C2. 58m)... (mã hs vỏ container 20/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Container siêu trọng 40" IRNU 900541-3 chuyên dụng dùng để bảo vệ ống chống và thiết bị khoan (Seal No. : 13710)... (mã hs container siêu/ hs code container si)
  • - Mã HS 86090000: CONT-CX#Container 40 feet đã qua sử dụng, số container: TTLU 8403293, TTLU 4420260, chất lượng còn lại 80%.... (mã hs contcx#contain/ hs code contcx#cont)
  • - Mã HS 86090000: Container 6 feet với cáp và ma ní... (mã hs container 6 fee/ hs code container 6)
  • - Mã HS 86090000: Container 10 feet với cáp và ma ní... (mã hs container 10 fe/ hs code container 10)
  • - Mã HS 86090000: Container 20 feet với cáp và ma ní... (mã hs container 20 fe/ hs code container 20)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cotainer số HAKU3340420/20DV đã qua sử dụng (Vỏ chứa hàng được chủ hàng tặng)... (mã hs vỏ cotainer số/ hs code vỏ cotainer)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cotainer số HAKU9612886/40HC đã qua sử dụng (Vỏ chứa hàng được chủ hàng tặng)... (mã hs vỏ cotainer số/ hs code vỏ cotainer)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cotainer số HAKU1140382/40DR đã qua sử dụng (Vỏ chứa hàng được chủ hàng tặng)... (mã hs vỏ cotainer số/ hs code vỏ cotainer)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cotainer số HAKU4491945/40DR đã qua sử dụng (Vỏ chứa hàng được chủ hàng tặng)... (mã hs vỏ cotainer số/ hs code vỏ cotainer)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cotainer số HAKU5557950/40DR đã qua sử dụng (Vỏ chứa hàng được chủ hàng tặng)... (mã hs vỏ cotainer số/ hs code vỏ cotainer)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cotainer số HAKU2492916/20DR đã qua sử dụng (Vỏ chứa hàng được chủ hàng tặng)... (mã hs vỏ cotainer số/ hs code vỏ cotainer)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cotainer số HAKU8890136/40DR đã qua sử dụng (Vỏ chứa hàng được chủ hàng tặng)... (mã hs vỏ cotainer số/ hs code vỏ cotainer)
  • - Mã HS 86090000: CONT#Container kho 40' HC (KT: D12m x R2. 43m x C2. 88m), dùng để làm kho chứa hàng.... (mã hs cont#container/ hs code cont#contain)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container 40' HC (12, 192 x 2, 438 x 2, 896m) đã qua sử dụng để làm kho chứa... (mã hs vỏ container 40/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Container rỗng loại 20' đã qua sử dụng, tận dụng để chở hàng nội địa.... (mã hs container rỗng/ hs code container rỗ)
  • - Mã HS 86090000: Container loại 40' OT, đã qua sử dụng... (mã hs container loại/ hs code container lo)
  • - Mã HS 86090000: Container loại 40' HCOT, đã qua sử dụng... (mã hs container loại/ hs code container lo)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ Container 20 feet mở nóc của chủ hàng (UNKU 9412651). Hàng đã qua sử dụng... (mã hs vỏ container 20/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ Container 12 feet của chủ hàng (19F-2219). Hàng đã qua sử dụng... (mã hs vỏ container 12/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ CONTAINER 20' DC, đã qua sử dụng... (mã hs vỏ container 20/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Container lạnh 40'. rỗng, dùng để vận chuyển hàng tiêu thụ nội địa, hàng đã qua sử dụng... (mã hs container lạnh/ hs code container lạ)
  • - Mã HS 86090000: Container 40' HC lạnh rỗng ruột, đã qua sử dụng... (mã hs container 40 h/ hs code container 40)
  • - Mã HS 86090000: Container đựng các vật liệu ống (Mục 24). Hàng đã qua sử dụng... (mã hs container đựng/ hs code container đự)
  • - Mã HS 86090000: Container 20' GP KMTU7297223, hàng đã qua sử dụng... (mã hs container 20 g/ hs code container 20)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten- nơ khô 20ft. Hàng đã qua sử dụng... (mã hs côngten nơ kh/ hs code côngten nơ)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container đã qua sử dụng... (mã hs vỏ container đã/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Container(250963). Hàng đã qua sử dụng... (mã hs container25096/ hs code container25)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cont 40' đã qua sử dụng... (mã hs vỏ cont 40 đã/ hs code vỏ cont 40)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ cont 20' đã qua sử dụng... (mã hs vỏ cont 20 đã/ hs code vỏ cont 20)
  • - Mã HS 86090000: Container bồn rỗng VCEU793291-3 loại 20 feet, đã qua sử dụng... (mã hs container bồn r/ hs code container bồ)
  • - Mã HS 86090000: Container bồn rỗng SCZU875232-5 loại 20 feet, đã qua sử dụng... (mã hs container bồn r/ hs code container bồ)
  • - Mã HS 86090000: CONT-CX#Cont 40 '(TTLU9078578)- Hàng đã qua sử dụng... (mã hs contcx#cont 40/ hs code contcx#cont)
  • - Mã HS 86090000: VMI92#Container 40 feet... (mã hs vmi92#container/ hs code vmi92#contai)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten-nơ 20 feet vận chuyển khí CNG X-store ECO V2 Modules, số hiệu 04 cont (0001935, 0001940, 0001956, 0001961), mới 100%. không chứa khí.... (mã hs côngtennơ 20/ hs code côngtennơ)
  • - Mã HS 86090000: Contaier Tank dùng để vận chuyển khí CO2 hoá lỏng... (mã hs contaier tank d/ hs code contaier tan)
  • - Mã HS 86090000: CONTAINER 40 HC# Container 40 HC đã qua sử dụng còn mới 80%, hàng Việt Nam.... (mã hs container 40 hc/ hs code container 40)
  • - Mã HS 86090000: Công- ten- nơ rỗng loại 20FT DRY , đã qua sử dụng (Used container)... (mã hs công ten nơ r/ hs code công ten n)
  • - Mã HS 86090000: ISOTANK Container ETNU5201737 hình trụ bằng thép đúc liền dùng chứa Gas lạnh R22 (HCFC-22) dung tích 22400 lít. Hàng đã qua sử dụng. Trên vỏ bình có ký hiệu Eurotainer.... (mã hs isotank contain/ hs code isotank cont)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten-nơ lạnh TLHU3374424 loại 20'GP. hàng đã qua sử dụng).... (mã hs côngtennơ lạn/ hs code côngtennơ)
  • - Mã HS 86090000: Container mini (rỗng) kèm cáp cẩu bằng thép S/No. OWC-TB-101/1 & OWS-TB-102/1 dùng cho công tác lắp đặt ống, giá thuê 12 USD/ cái/ ngày, giá thiết bị 4475 USD, thuê đến 15/1/2018 ~655 ngày... (mã hs container mini/ hs code container mi)
  • - Mã HS 86090000: Container 10FT (rỗng) kèm cáp cẩu bằng thép S/No. OWS-OT-01/1 & OWS-OT-02/1 dùng cho công tác lắp đặt ống, giá thuê 12 USD/ cái/ ngày, giá thiết bị 13, 017 USD, thuê đến 15/1/2018 ~655 ngày... (mã hs container 10ft/ hs code container 10)
  • - Mã HS 86090000: Conatiner (rỗng) kèm cáp cẩu bằng thép S/No. OWS-CBA-094/1 & OWS-CBA-095/1 dùng cho công tác lắp đặt ống, giá thuê 12 USD/ cái/ ngày, giá thiết bị 13, 145 USD, thuê đến 15/1/2018 ~655 ngày... (mã hs conatiner rỗng/ hs code conatiner r)
  • - Mã HS 86090000: Công tai nơ chứa hàng tạm nhập... (mã hs công tai nơ chứ/ hs code công tai nơ)
  • - Mã HS 86090000: Container dụng cụ rỗng (tools container empty)... (mã hs container dụng/ hs code container dụ)
  • - Mã HS 86090000: HP 01#Thùng container 40 feet GP... (mã hs hp 01#thùng con/ hs code hp 01#thùng)
  • - Mã HS 86090000: Container loại 40' DV, đã qua sử dụng. (Cty Martin Bencher giao hàng cho Cty Sodra Cell Tofte As để xuất khẩu theo thư chỉ định ngày 29/7/2015 của VNT19)... (mã hs container loại/ hs code container lo)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container dùng cho lưu trữ thiết bị làm lạnh CCR. hàng mới 100%. hàng nhập tạo tài sản cố định cho dự án... (mã hs vỏ container dù/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Vỏ container dùng lưu trữ. hàng mới 100%. hàng nhập tạo tài sản cố định cho dự án... (mã hs vỏ container dù/ hs code vỏ container)
  • - Mã HS 86090000: Giá và thùng chứa. Hàng thuộc DMMT: 750000145820. Dòng: 044. Hàng mới 100%. hàng nhập tạo tài sản cố định cho dự án... (mã hs giá và thùng ch/ hs code giá và thùng)
  • - Mã HS 86090000: Container dùng lưu trữ. hàng mới 100%. Hàng nhập tạo tài sản cố định cho dự án... (mã hs container dùng/ hs code container dù)
  • - Mã HS 86090000: ISO Tank bằng nhựa, có phụ kiện đồng bộ kèm theo, dùng để chứa phụ gia cho sản xuất thuốc nổ công nghiệp, hàng đã qua sử dụng, do Malaysia sản xuất.... (mã hs iso tank bằng n/ hs code iso tank bằn)
  • - Mã HS 86090000: Container bồn (hàng đã qua sử dụng)... (mã hs container bồn/ hs code container bồ)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten-nơ (SOC/ hàng đã qua sử dụng)... (mã hs côngtennơ so/ hs code côngtennơ)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten-nơ lạnh TRIU8113855 (rỗng- loại 40'RH. hàng đã qua sử dụng)... (mã hs côngtennơ lạn/ hs code côngtennơ)
  • - Mã HS 86090000: Container loại 45' HC, đã qua sử dụng.... (mã hs container loại/ hs code container lo)
  • - Mã HS 86090000: ISOTANK Container hình trụ bằng thép đúc liền dùng chứa Gas lạnh R134A: EURU5342789, dung tích 24331 lít. Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs isotank contain/ hs code isotank cont)
  • - Mã HS 86090000: Container dụng cụ (tools container). Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs container dụng/ hs code container dụ)
  • - Mã HS 86090000: Container 40GP dùng để vận chuyển máy móc (40GP Container). Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs container 40gp/ hs code container 40)
  • - Mã HS 86090000: ISOTANK Container EXFU5215850 hình trụ bằng thép đúc liền dùng chứa Gas lạnh FORANE 22 (HCFC-22) dung tích 24583 lít. Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs isotank contain/ hs code isotank cont)
  • - Mã HS 86090000: ISOTANK Container GELU7550116 hình trụ bằng thép đúc liền dùng chứa Gas lạnh FORANE 22 (HCFC-22), dung tích 24500 lít. Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs isotank contain/ hs code isotank cont)
  • - Mã HS 86090000: Công-ten-nơ loại 40GP, số cont: CCLU5037529 & CCLU4137307. Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs côngtennơ loạ/ hs code côngtennơ)
  • - Mã HS 86090000: Container 20FT, 2. 5x6x2. 5M#19, SERIAL NO. APLS3020926. Đã qua sử dụng.... (mã hs container 20ft/ hs code container 20)
  • - Mã HS 86090000: Container 2. 5x6x2. 5m#17, SERIAL NO GATU0786671. Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs container 25x6/ hs code container 2)
Bài viết liên quan: