-->

Phân nhóm 9026 - mã HS 90268020

  • 90251919 | Nhiệt kế điện trở Platin, ký hiệu WZPK2-336S-250, dùng điện 0-10V
  • 90268010 | Nhiệt kế điện tử
  • 90251100 | Nhiệt kế điện từ - model # TX1002 ( & phụ kiện gồm dây dò nhiệt - 1 cái ) -
  • 90251919 | Nhiệt kế điện tử (dùng để đo nhiệt độ xăng dầu) hiệu : THERMOPROBE INC. Model: TP-7.
Phân nhóm 9026 - mã HS 90268020. Ảnh minh hoạ
Phân nhóm 9026 - mã HS 90268020. Ảnh minh hoạ

  • 90251920 | Nhiệt kế điện tử (Hiệu Pigeon, , không hoạt động bằng điện)
  • 90251919 | Nhiệt kế điện tử (MC1000-000 )
  • 90251919 | Nhiệt kế điện tử Ewelly, Eliweli dùng điện 220v dùng cho máy lạnh công nghiệp,
  • 90251920 | Nhiệt kế điện tử hiệu SAKURA (Model DDK-101).
  • 90251919 | Nhiệt kế điện tử hồng ngoại qua tai, hiệu Combi,
  • 90182000 | Nhiệt kế điện tử MT16K1.
  • 90251919 | Nhiệt kế điện tử MTC, STC dùng điện 220v dùng cho máy lạnh công nghiệp,
  • 90268010 | Nhiệt kế điện tử SK-8700-2 hiệu sato
  • 90251919 | Nhiệt kế điện tử. .
  • 90268010 | Nhiệt kế điện tử. Model: HD-1300K. NSX: Anristsu
  • 90251100 | Nhiệt kế đo độ 0°C - 60°C, đo bằng chất lỏng,để đọc trực tiếp, hiệu RXC 008,CT-1,ST-1,HetoT-07,hiệu chữ trung quốc,
  • 90268020 | Nhiệt kế đo khí xả của máy thủydiesel, model: LH32L công suất:1471KW/280 vòng phút, hãng sản xuất: Hanshin,
  • 90262030 | Nhiệt kế độ khô
  • 90251919 | Nhiệt kế đo lưu lượng chất lỏng 0+160oC, 1/2"BSP L=100mm
  • 90251100 | Nhiệt kế đo nhiệt độ dầy thủy lực.
  • 90251920 | Nhiệt Kế Đo Nhiệt Độ Lò Nung ( Hoạt Động Không Bằng Điện )
  • 90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ trong lò nung gốm, không hoạt động bằng điện, đo nhiệt từ 0- 10000C, model WAN-130 . mới 100 % , hiệu Hengda

  • 90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ trong nhà(32000084)hiệu Bebe,
  • 90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ, model: TH186, ()
  • 90251919 | Nhiệt kế đo nhiệt hệ thống rửa, code:437041-3,
  • 90268020 | Nhiệt kế đo nhiệt TMI-100-A+AMX+K2.2 không hoạt động bằng điện hãng sản xuất Rueger
  • 90251920 | Nhiệt kế đo nước tắm hiệu Pigeon ( )
  • 90251920 | Nhiệt kế đo nước tắm hìh rùa(30307200)hiệu Bebe,
  • 90251100 | Nhiệt kế đo tai bé -17103, hiệu Care
  • 90251100 | Nhiệt kế đo tai bé -17104, hiệu Care
  • 90251100 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (12 cái/tá)-BF-162B
  • 90251100 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (12cái/tá)-BF-169A
  • 90251100 | Nhiệt kê đo thân nhiệt-TOP-162A
  • 90251919 | Nhiệt kế đo xa bằng laser hoạt động bằng điện, Model: 1760 /IR1600, Brand: Beta,
  • 90251919 | Nhiệt kế DPYH-4320U-J
  • 90251100 | Nhiệt kế dùng cho hồ cá
  • 90251919 | Nhiệt kế dùng cho máy cán nhôm (Hiệu D-TRAK, model:1/2*750L) ( hoạt động bằng điện, )
  • 90251919 | Nhiệt kế dùng cho máy sấy công nghiệp (Hoạt động bằng điện, )
  • 90251919 | Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ hoạt động bằng điện (Resistance thermometer TP12/TW39BH90L0). Thiết bị của hệ thống máy sản xuất sữa chua
  • 90251920 | Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ, độ ẩm của máy hàn (hoạt động không bằng điện) (Model: DP-700B, ST-50, -200~1372độC, 5-95%RH(Max.W.C 29g/m3, 101.3kPa))
  • 90251100 | Nhiệt kế dùng để đo thân nhiệt cơ thể KH: GOLD
  • 90251919 | Nhiết kế dùng đo nhiệt độ lò (Dạng chữ I)- Temperature Sensor Bar
  • 90251920 | Nhiệt kế dùng đo nhiệt độ máy móc - HOBO U12 Stainless 5 Probe Temp Logger , không hoạt động bằng điện.
  • 90251100 | Nhiệt kế dùng thủy ngân để đọc 0~100DegC
  • 90268010 | Nhiệt kế dùng trong lò nung xoắn - Thermometer
  • 90251919 | Nhiệt kế E5LD-7 (vật tư phục vụ sx dụng cụ y tế)
  • 90251100 | Nhiệt kế FG100-04
  • 90251920 | Nhiệt kế HA-100E;
  • 90251920 | Nhiệt kế Hg ASTM 5C -38+50°C : 1°C code: 595.005 ASC (code mới: 5956.005-qp)
  • 90251920 | Nhiệt kế Hg ASTM 95C +100+130°C : 0.1°C code: 595.095 ASC (code mới: 5950.095-qp)
  • 90251100 | Nhiệt kế hồ cá Sera Hydrometer
  • 90251100 | Nhiệt kế hồ cá Sera Thermometer
  • 90268010 | Nhiệt kế hoạt động bằng điện - đo nhiệt trong khuôn đúc nhựa JBS - 8042(J)
  • 90258020 | Nhiệt kế hồng ngoại Code:LP-79.
  • 90251919 | Nhiệt kế hồng ngoại đo tai BD 1160A NSX: Bremed Limited
  • 90182000 | Nhiệt kế hồng ngoại đo tai IR1DE1S.
  • 90251920 | Nhiệt kế hồng ngoại model TIF7612
  • 90251919 | Nhiệt kế Hozan H-767 - HOZAN THERMO METER H-767,
  • 90251920 | Nhiệt kế IVF
  • 90251100 | Nhiệt kế khám bệnh - Hàng y tế,
  • 90268020 | Nhiệt kế khí xả 28571-620115 của máy thuỷ 6LAAL-UTN(265KW/1200RPM), hãng sản xuất Yannar,
  • 90251920 | Nhiệt kế khô ướt -10+50, 1ºC code: 749.050 PLST (code mới: 74900-001-ca)
  • 90268020 | Nhiệt kế không hoạt động bằng điện, dạng góc, L=100mm, 0-120oC,
  • 90251100 | Nhiệt kế kiểu Đứng, type: 65-25, do hãng Yue-On sản xuất
  • 90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật siêu tốc TOP-162A hiệu FARLIN,
  • 90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật số đa chiều BF-169A hiệu FARLIN,
  • 90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật sốBF-162B hiệu FARLIN,
  • 90259020 | Nhiệt kế LC1102111 (LC1101-222)
  • 90251919 | Nhiệt kế lò đúc 3.2X200mmEXBphụ tùng thay thế máy đúc
  • 90251919 | Nhiệt kế lò đúc 500Lphụ tùng thay thế máy gia công kim loại
  • 90251919 | Nhiệt kế lò đúc E52-P35A D=3.2 1M OMRONphụ tùng thay thế máy gia công kim loại brother
  • 90251919 | Nhiệt kế lò nhôm800L Ktypephụ tùng thay thế lò nấu nhôm,
  • 90251100 | Nhiệt kế loại to 8001-A
  • 90261030 | NHIệT Kế LƯỡNG KIM
  • 90268020 | Nhiệt kế lưỡng kim không dùng điện (phụ tùng của máy nghiền sàng đá, hàng mới)
  • 90251919 | Nhiệt kế lưỡng kim WSS-481, dùng điện 0-10V
  • 90268020 | Nhiệt kế lưỡng kim, Model: 50.Dùng đo nước trong công nghiệp. .
  • 90251919 | Nhiệt kế MR-WP-201TR22-PT100.1/0-150 độ C,
  • 90251100 | Nhiệt kế nước tắm bằng nhựa, Hiệu Canpol Lovi,
  • 90251919 | Nhiệt kế PM1700 -50oC đến 300oC
  • 90251919 | Nhiệt kế SBWRN-230/0-1000 độ C,
  • 90251919 | Nhiệt kế SBWRN-230/0-1300 độ C,
  • 90268020 | Nhiệt kế SCOTTS body 150mm x3/4 NPT,Stem 100mm x10mm, phạm vi đo 0-100degC
  • 90268020 | Nhiệt kế T150A-150-120-UN.
  • 90251919 | Nhiệt kế -temperature controller NWG-WD-MC2438
  • 90251920 | Nhiệt kế Thermometer : range 38oC - 42oC , division 0.01oC , Automatic Visco. Dùng trong phòng thí nghiệm - .
  • 90251100 | Nhiệt kế THERMOMETER BLONDE, hàng mới 100 %
  • 90251100 | nhiệt kế thú y loại A
  • 90251100 | Nhiệt kế thủy ngân - khoảng đo 0-150 Độ C, cấp chính xác 0.5
  • 90251100 | Nhiệt kế thủy ngân , P/N : TS18915 .
  • 90251100 | Nhiệt kế thủy ngân 5 -5, 5 độ C /0,01 độ C , thang đo -20 + 160 độ C , hàng dùng trong phòng thí nghiệm ,
  • 90251100 | nhiệt kế thủy ngân TOKYO, loại nhỏ, dùng để đo nhiệt độ cơ thể, được đóng gói 720 chiếc/kiện
  • 90258030 | Nhiệt kế thủy tinh 0-100 độ C, không hoạt động bằng điện,
  • 70179000 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-100độC, dụng cụ thuỷ tinh thí nghiệm,
  • 70179000 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-200độC, dụng cụ thuỷ tinh thí nghiệm,
  • 90268010 | Nhiệt kế tia hồng ngoại.
  • 90251919 | Nhiệt kế TP2016A S/NO. 2305
  • 90251920 | Nhiệt kế tự ghi Model: PCE- HT110
  • 90251919 | Nhiệt kế tự ghi Temp Tale 4 (Ambient Temperature Monitor 2K Memory, Single Use) gồm nhiệt kế và card hướng dẫn,
  • 90251911 | Nhiệt kế TX-900 nhãn hiệu BANZAI(bộ=1 chiếc)
  • 90268010 | Nhiệt kế WSSX-411
Bài viết liên quan: